police boat
Danh từ:
- Tàu cảnh sát: "Police boat" là một loại thuyền hoặc tàu được sử dụng bởi lực lượng cảnh sát cảng, cảnh sát biển hoặc lực lượng thực thi pháp luật trên mặt nước. Nó thường được dùng để tuần tra, kiểm soát giao thông đường thủy, thực hiện nhiệm vụ cứu hộ, hoặc ngăn chặn tội phạm trên sông, hồ, và biển.
- (Tàu cảnh sát đã đến hiện trường vụ tai nạn trong vòng vài phút.)
- (Cảnh sát cảng sử dụng tàu cảnh sát để tuần tra các bến tàu và ngăn chặn buôn lậu.)
"police boat crew": đội thủy thủ trên tàu cảnh sát.
The police boat crew was trained for high-speed chases on the river. (Đội thủy thủ trên tàu cảnh sát đã được huấn luyện để đuổi bắt tốc độ cao trên sông.)"police boat patrol": tuần tra bằng tàu cảnh sát.
The police boat patrol ensures safety during the annual boat race. (Tuần tra bằng tàu cảnh sát đảm bảo an toàn trong cuộc đua thuyền thường niên.)
Police vessel (danh từ): tàu cảnh sát (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
The police vessel was equipped with sonar for underwater searches. (Tàu cảnh sát được trang bị sonar để tìm kiếm dưới nước.)Coast guard boat (danh từ): tàu tuần duyên (thường do lực lượng bảo vệ bờ biển sử dụng, khác với cảnh sát).
The coast guard boat rescued the stranded fishermen. (Tàu tuần duyên đã giải cứu những ngư dân bị mắc kẹt.)
- Patrol boat: tàu tuần tra (có thể dùng cho cảnh sát hoặc quân đội).
- Law enforcement boat: tàu thực thi pháp luật (từ chung chung hơn).
Board a police boat: lên tàu cảnh sát.
The officers boarded the police boat to begin their shift. (Các sĩ quan lên tàu cảnh sát để bắt đầu ca làm việc.)Launch a police boat: hạ thủy tàu cảnh sát.
The harbor police launched a police boat to intercept the suspicious vessel. (Cảnh sát cảng đã hạ thủy tàu cảnh sát để chặn tàu khả nghi.)
- "On board the police boat": ở trên tàu cảnh sát. (Nghi phạm đã bị thẩm vấn trên tàu cảnh sát.)